trập ô

trập ô

Một người đàn ông trập ô khi trời tạnh mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ (kết hợp với danh từ "ô"):
    • Gập hoặc khép lại ô (): "trập ô" chỉ hành động đóng, thu gọn một chiếc ô lại sau khi sử dụng hoặc khi không cần che mưa, nắng.
    • Lưu ý: "trập" động từ cổ hoặc phương ngữ, ít dùng trong văn nói hiện đại; thường thay bằng "gập", "xếp".
dụ sử dụng
  • (Sau khi mưa ngớt, anh ấy gập lại đi vào nhà.)
  • ( lão cẩn thận xếp gọn trước khi lên xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trập ô" trong văn cảnh miêu tả hành động nhanh, dứt khoát:
    • Anh ta trập ô một cách vội vã rồi chạy vào hiên. (Anh ấy gập nhanh chóng rồi chạy vào mái hiên.)
  • "trập" có thể dùng riêng với nghĩa "gập, khép" trong các vật dụng khác:
    • Trập quạt tay lại. (Gập cây quạt tay lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gập ô (động từ): hành động tương tự, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Gập ô lại sau khi dùng. (Xếp lại sau khi sử dụng.)
  • Xếp ô (động từ): thu gọn ô để cất giữ.
    • Xếp ô gọn gàng vào túi. (Gấp ngay ngắn vào túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Khép ô: đóng ô lại, thường dùng khi ô đang mở.
    • Khép ô lại trời đã tạnh. (Đóng lại mưa đã ngớt.)
  • Thu ô: kéo gọn ô lại, mang tính trang trọng hơn.
    • Thu ô rồi bước vào phòng. (Gấp rồi vào phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Trập ô kín kẽ: hành động gập ô một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.
    • ấy trập ô kín kẽ để khỏi ướt sàn nhà. ( ấy gấp cẩn thận để không làm ướt sàn.)

Lưu ý: Từ "trập" trong "trập ô" không liên quan đến "trập" trong "tai trập" (tai cụp) như trong từ điển Pháp-Việt tham khảo. "Tai trập" tính từ miêu tả đặc điểm của loài chó tai rủ xuống, không cùng nghĩa với động từ "trập" (gập).